---
title: '"career change" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "career change" nghĩa là sự thay đổi sự nghiệp. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: career change
meaningVi: sự thay đổi sự nghiệp
h1: '"career change" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**career change** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *career*. Nghĩa tiếng Việt: **sự thay đổi sự nghiệp**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự thay đổi sự nghiệp
## Ví dụ
- *This is a common example with "career change".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **career change** — nghĩa: sự thay đổi sự nghiệp.
## Cách dùng
Cụm **career change** đi với **[career](/tu-dien/career)** (sự nghiệp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: career](/tu-dien/career)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
