---
title: '"careful attention" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "careful attention" nghĩa là sự chú ý cẩn thận. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: careful attention
meaningVi: sự chú ý cẩn thận
h1: '"careful attention" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**careful attention** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *careful*. Nghĩa tiếng Việt: **sự chú ý cẩn thận**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự chú ý cẩn thận
## Ví dụ
- *The doctor gave careful attention to the patient's symptoms.*
  → Bác sĩ chú ý kỹ lưỡng đến các triệu chứng của bệnh nhân.
## Cách dùng
Cụm **careful attention** đi với **[careful](/tu-dien/careful)** (cẩn thận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: careful](/tu-dien/careful)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
