---
title: '"careful observation" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "careful observation" nghĩa là sự quan sát cẩn thận. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: careful observation
meaningVi: sự quan sát cẩn thận
h1: '"careful observation" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**careful observation** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *careful*. Nghĩa tiếng Việt: **sự quan sát cẩn thận**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự quan sát cẩn thận
## Ví dụ
- *This is a common example with "careful observation".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **careful observation** — nghĩa: sự quan sát cẩn thận.
## Cách dùng
Cụm **careful observation** đi với **[careful](/tu-dien/careful)** (cẩn thận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: careful](/tu-dien/careful)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
