carefully instruct là collocation tiếng Anh thường gặp với từ instruct. Nghĩa tiếng Việt: ra lệnh cho ai làm việc gì cẩn thận.
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh cho ai làm việc gì cẩn thận
Ví dụ
- This is a common example with "carefully instruct". → Ví dụ thường gặp với cụm carefully instruct — nghĩa: ra lệnh cho ai làm việc gì cẩn thận.
Cách dùng
Cụm carefully instruct đi với instruct (hướng dẫn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: instruct
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh