---
title: '"cash register" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "cash register" nghĩa là phạm vi âm của giọng nói hoặc nhạc cụ tiền. Giải
  thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: cash register
meaningVi: phạm vi âm của giọng nói hoặc nhạc cụ tiền
h1: '"cash register" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**cash register** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *register*. Nghĩa tiếng Việt: **phạm vi âm của giọng nói hoặc nhạc cụ tiền**.
## Nghĩa tiếng Việt
phạm vi âm của giọng nói hoặc nhạc cụ tiền
## Ví dụ
- *Please check the cash register before closing the store.*
  → Vui lòng kiểm tra quầy thu ngân trước khi đóng cửa hàng.
## Cách dùng
Cụm **cash register** đi với **[register](/tu-dien/register)** (đăng ký). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: register](/tu-dien/register)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
