---
title: '"cause a delay" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "cause a delay" nghĩa là nguyên nhân loại a sự trì hoãn. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: cause a delay
meaningVi: nguyên nhân loại a sự trì hoãn
h1: '"cause a delay" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**cause a delay** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *delay*. Nghĩa tiếng Việt: **nguyên nhân loại a sự trì hoãn**.
## Nghĩa tiếng Việt
nguyên nhân loại a sự trì hoãn
## Ví dụ
- *This is a common example with "cause a delay".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **cause a delay** — nghĩa: nguyên nhân loại a sự trì hoãn.
## Cách dùng
Cụm **cause a delay** đi với **[delay](/tu-dien/delay)** (sự trì hoãn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: delay](/tu-dien/delay)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
