---
title: '"cause damage" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "cause damage" nghĩa là làm hư hỏng nguyên nhân. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: cause damage
meaningVi: làm hư hỏng nguyên nhân
h1: '"cause damage" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**cause damage** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *damage*. Nghĩa tiếng Việt: **làm hư hỏng nguyên nhân**.
## Nghĩa tiếng Việt
làm hư hỏng nguyên nhân
## Ví dụ
- *This is a common example with "cause damage".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **cause damage** — nghĩa: làm hư hỏng nguyên nhân.
## Cách dùng
Cụm **cause damage** đi với **[damage](/tu-dien/damage)** (thiệt hại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: damage](/tu-dien/damage)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
