---
title: '"cease to exist" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "cease to exist" nghĩa là dừng đến tồn tại. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: cease to exist
meaningVi: dừng đến tồn tại
h1: '"cease to exist" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**cease to exist** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *exist*. Nghĩa tiếng Việt: **dừng đến tồn tại**.
## Nghĩa tiếng Việt
dừng đến tồn tại
## Ví dụ
- *This is a common example with "cease to exist".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **cease to exist** — nghĩa: dừng đến tồn tại.
## Cách dùng
Cụm **cease to exist** đi với **[exist](/tu-dien/exist)** (tồn tại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: exist](/tu-dien/exist)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
