Cụm từ tiếng Anh
check out
Nghĩa tiếng Việt
trả phòng; xem thử
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check out this website. | trả phòng; xem thử |
Cách dùng
Cụm check out (trả phòng; xem thử) là biểu thức tiếng Anh thông dụng. Học thêm từ vựng liên quan tại từ điển eword.vn.
eword.vn · Cụm từ tiếng Anh