---
title: '"check your email" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "check your email" nghĩa là cheque của anh thư điện tử. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: check your email
meaningVi: cheque của anh thư điện tử
h1: '"check your email" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**check your email** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *email*. Nghĩa tiếng Việt: **cheque của anh thư điện tử**.
## Nghĩa tiếng Việt
cheque của anh thư điện tử
## Ví dụ
- *Check your email inbox for the password reset link.*
  → Kiểm tra hộp thư đến của bạn để lấy liên kết đặt lại mật khẩu.
## Cách dùng
Cụm **check your email** đi với **[email](/tu-dien/email)** (thư điện tử). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: email](/tu-dien/email)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
