---
title: '"chronological sequence" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "chronological sequence" nghĩa là thứ tự liên tiếp niên đại học. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: chronological sequence
meaningVi: thứ tự liên tiếp niên đại học
h1: '"chronological sequence" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**chronological sequence** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *sequence*. Nghĩa tiếng Việt: **thứ tự liên tiếp niên đại học**.
## Nghĩa tiếng Việt
thứ tự liên tiếp niên đại học
## Ví dụ
- *This is a common example with "chronological sequence".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **chronological sequence** — nghĩa: thứ tự liên tiếp niên đại học.
## Cách dùng
Cụm **chronological sequence** đi với **[sequence](/tu-dien/sequence)** (chuỗi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: sequence](/tu-dien/sequence)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
