eword.vn </> .md

"clarify a point" nghĩa là gì?

clarify a point là collocation tiếng Anh thường gặp với từ clarify. Nghĩa tiếng Việt: làm sáng tỏ loại a mũi nhọn mũi kim.

Nghĩa tiếng Việt

làm sáng tỏ loại a mũi nhọn mũi kim

Ví dụ

  • This is a common example with "clarify a point". → Ví dụ thường gặp với cụm clarify a point — nghĩa: làm sáng tỏ loại a mũi nhọn mũi kim.

Cách dùng

Cụm clarify a point đi với clarify (làm sáng tỏ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: clarify

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh