---
title: '"clarify one''s position" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "clarify one's position" nghĩa là làm sáng tỏ. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: clarify one's position
meaningVi: làm sáng tỏ
h1: '"clarify one''s position" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**clarify one's position** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *clarify*. Nghĩa tiếng Việt: **làm sáng tỏ**.
## Nghĩa tiếng Việt
làm sáng tỏ
## Ví dụ
- *This is a common example with "clarify one's position".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **clarify one's position** — nghĩa: làm sáng tỏ.
## Cách dùng
Cụm **clarify one's position** đi với **[clarify](/tu-dien/clarify)** (làm sáng tỏ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: clarify](/tu-dien/clarify)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
