eword.vn </> .md

"clarify the situation" nghĩa là gì?

clarify the situation là collocation tiếng Anh thường gặp với từ clarify. Nghĩa tiếng Việt: làm sáng tỏ cái tình huống.

Nghĩa tiếng Việt

làm sáng tỏ cái tình huống

Ví dụ

  • This is a common example with "clarify the situation". → Ví dụ thường gặp với cụm clarify the situation — nghĩa: làm sáng tỏ cái tình huống.

Cách dùng

Cụm clarify the situation đi với clarify (làm sáng tỏ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: clarify

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh