---
title: '"clinical guidelines" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "clinical guidelines" nghĩa là Nguyên tắc chỉ đạo. buồng bệnh. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: clinical guidelines
meaningVi: Nguyên tắc chỉ đạo. buồng bệnh
h1: '"clinical guidelines" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**clinical guidelines** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *guideline*. Nghĩa tiếng Việt: **Nguyên tắc chỉ đạo. buồng bệnh**.
## Nghĩa tiếng Việt
Nguyên tắc chỉ đạo. buồng bệnh
## Ví dụ
- *This is a common example with "clinical guidelines".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **clinical guidelines** — nghĩa: Nguyên tắc chỉ đạo. buồng bệnh.
## Cách dùng
Cụm **clinical guidelines** đi với **[guideline](/tu-dien/guideline)** (hướng dẫn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: guideline](/tu-dien/guideline)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
