---
title: '"close call" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "close call" nghĩa là cuộc gọi điện thoại đóng kín. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: close call
meaningVi: cuộc gọi điện thoại đóng kín
h1: '"close call" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**close call** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *close*. Nghĩa tiếng Việt: **cuộc gọi điện thoại đóng kín**.
## Nghĩa tiếng Việt
cuộc gọi điện thoại đóng kín
## Ví dụ
- *This is a common example with "close call".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **close call** — nghĩa: cuộc gọi điện thoại đóng kín.
## Cách dùng
Cụm **close call** đi với **[close](/tu-dien/close)** (đóng kín). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: close](/tu-dien/close)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
