---
title: '"close family" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "close family" nghĩa là gia quyến đóng kín. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: close family
meaningVi: gia quyến đóng kín
h1: '"close family" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**close family** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *family*. Nghĩa tiếng Việt: **gia quyến đóng kín**.
## Nghĩa tiếng Việt
gia quyến đóng kín
## Ví dụ
- *This is a common example with "close family".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **close family** — nghĩa: gia quyến đóng kín.
## Cách dùng
Cụm **close family** đi với **[family](/tu-dien/family)** (gia đình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: family](/tu-dien/family)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
