---
title: '"close the gap" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "close the gap" nghĩa là đóng kín cái lỗ hổng. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: close the gap
meaningVi: đóng kín cái lỗ hổng
h1: '"close the gap" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**close the gap** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *close*. Nghĩa tiếng Việt: **đóng kín cái lỗ hổng**.
## Nghĩa tiếng Việt
đóng kín cái lỗ hổng
## Ví dụ
- *This is a common example with "close the gap".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **close the gap** — nghĩa: đóng kín cái lỗ hổng.
## Cách dùng
Cụm **close the gap** đi với **[close](/tu-dien/close)** (đóng kín). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: close](/tu-dien/close)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
