---
title: '"closely simulate" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "closely simulate" nghĩa là mô phỏng gần. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: closely simulate
meaningVi: mô phỏng gần
h1: '"closely simulate" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**closely simulate** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *simulate*. Nghĩa tiếng Việt: **mô phỏng gần**.
## Nghĩa tiếng Việt
mô phỏng gần
## Ví dụ
- *This is a common example with "closely simulate".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **closely simulate** — nghĩa: mô phỏng gần.
## Cách dùng
Cụm **closely simulate** đi với **[simulate](/tu-dien/simulate)** (mô phỏng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: simulate](/tu-dien/simulate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
