---
title: '"coffee table" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "coffee table" nghĩa là bảng dữ liệu cà phê. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: coffee table
meaningVi: bảng dữ liệu cà phê
h1: '"coffee table" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**coffee table** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *coffee*. Nghĩa tiếng Việt: **bảng dữ liệu cà phê**.
## Nghĩa tiếng Việt
bảng dữ liệu cà phê
## Ví dụ
- *This is a common example with "coffee table".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **coffee table** — nghĩa: bảng dữ liệu cà phê.
## Cách dùng
Cụm **coffee table** đi với **[coffee](/tu-dien/coffee)** (cà phê). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: coffee](/tu-dien/coffee)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
