---
title: '"cognitive ability" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "cognitive ability" nghĩa là khả năng liên quan đến nhận thức. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: cognitive ability
meaningVi: khả năng liên quan đến nhận thức
h1: '"cognitive ability" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**cognitive ability** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *ability*. Nghĩa tiếng Việt: **khả năng liên quan đến nhận thức**.
## Nghĩa tiếng Việt
khả năng liên quan đến nhận thức
## Ví dụ
- *This is a common example with "cognitive ability".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **cognitive ability** — nghĩa: khả năng liên quan đến nhận thức.
## Cách dùng
Cụm **cognitive ability** đi với **[ability](/tu-dien/ability)** (khả năng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: ability](/tu-dien/ability)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
