---
title: '"collect data" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "collect data" nghĩa là số nhiều của datum sưu tập. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: collect data
meaningVi: số nhiều của datum sưu tập
h1: '"collect data" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**collect data** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *collect*. Nghĩa tiếng Việt: **số nhiều của datum sưu tập**.
## Nghĩa tiếng Việt
số nhiều của datum sưu tập
## Ví dụ
- *This is a common example with "collect data".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **collect data** — nghĩa: số nhiều của datum sưu tập.
## Cách dùng
Cụm **collect data** đi với **[collect](/tu-dien/collect)** (sưu tập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: collect](/tu-dien/collect)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
