combine ingredients là collocation tiếng Anh thường gặp với từ combine. Nghĩa tiếng Việt: kết hợp.
Nghĩa tiếng Việt
kết hợp
Ví dụ
- This is a common example with "combine ingredients". → Ví dụ thường gặp với cụm combine ingredients — nghĩa: kết hợp.
Cách dùng
Cụm combine ingredients đi với combine (kết hợp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: combine
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh