---
title: '"communicate information" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "communicate information" nghĩa là thông tin giao tiếp. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: communicate information
meaningVi: thông tin giao tiếp
h1: '"communicate information" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**communicate information** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *communicate*. Nghĩa tiếng Việt: **thông tin giao tiếp**.
## Nghĩa tiếng Việt
thông tin giao tiếp
## Ví dụ
- *We received communicate information from the client.*
  → Chúng tôi nhận được thông tin giao tiếp từ khách hàng.
## Cách dùng
Cụm **communicate information** đi với **[communicate](/tu-dien/communicate)** (giao tiếp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: communicate](/tu-dien/communicate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
