---
title: '"confirm receipt" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "confirm receipt" nghĩa là công thức xác nhận. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: confirm receipt
meaningVi: công thức xác nhận
h1: '"confirm receipt" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**confirm receipt** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *confirm*. Nghĩa tiếng Việt: **công thức xác nhận**.
## Nghĩa tiếng Việt
công thức xác nhận
## Ví dụ
- *This is a common example with "confirm receipt".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **confirm receipt** — nghĩa: công thức xác nhận.
## Cách dùng
Cụm **confirm receipt** đi với **[confirm](/tu-dien/confirm)** (xác nhận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: confirm](/tu-dien/confirm)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
