---
title: '"confuse A with B" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "confuse A with B" nghĩa là làm bối rối. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: confuse A with B
meaningVi: làm bối rối
h1: '"confuse A with B" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**confuse A with B** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *confuse*. Nghĩa tiếng Việt: **làm bối rối**.
## Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối
## Ví dụ
- *This is a common example with "confuse A with B".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **confuse A with B** — nghĩa: làm bối rối.
## Cách dùng
Cụm **confuse A with B** đi với **[confuse](/tu-dien/confuse)** (làm bối rối). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: confuse](/tu-dien/confuse)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
