---
title: '"conservative estimate" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "conservative estimate" nghĩa là ước lượng để giữ gìn. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: conservative estimate
meaningVi: ước lượng để giữ gìn
h1: '"conservative estimate" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**conservative estimate** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *estimate*. Nghĩa tiếng Việt: **ước lượng để giữ gìn**.
## Nghĩa tiếng Việt
ước lượng để giữ gìn
## Ví dụ
- *This is a common example with "conservative estimate".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **conservative estimate** — nghĩa: ước lượng để giữ gìn.
## Cách dùng
Cụm **conservative estimate** đi với **[estimate](/tu-dien/estimate)** (ước tính). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: estimate](/tu-dien/estimate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
