---
title: '"consider the fact that" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "consider the fact that" nghĩa là xem xét cái việc ấy. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: consider the fact that
meaningVi: xem xét cái việc ấy
h1: '"consider the fact that" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**consider the fact that** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *consider*. Nghĩa tiếng Việt: **xem xét cái việc ấy**.
## Nghĩa tiếng Việt
xem xét cái việc ấy
## Ví dụ
- *This is a common example with "consider the fact that".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **consider the fact that** — nghĩa: xem xét cái việc ấy.
## Cách dùng
Cụm **consider the fact that** đi với **[consider](/tu-dien/consider)** (xem xét). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: consider](/tu-dien/consider)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
