---
title: '"conspiracy theory" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "conspiracy theory" nghĩa là giả thuyết âm mưu. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: conspiracy theory
meaningVi: giả thuyết âm mưu
h1: '"conspiracy theory" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**conspiracy theory** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *theory*. Nghĩa tiếng Việt: **giả thuyết âm mưu**.
## Nghĩa tiếng Việt
giả thuyết âm mưu
## Ví dụ
- *This is a common example with "conspiracy theory".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **conspiracy theory** — nghĩa: giả thuyết âm mưu.
## Cách dùng
Cụm **conspiracy theory** đi với **[theory](/tu-dien/theory)** (lý thuyết). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: theory](/tu-dien/theory)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
