---
title: '"content marketing" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "content marketing" nghĩa là Marketing nội dung. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: content marketing
meaningVi: Marketing nội dung
h1: '"content marketing" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**content marketing** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *content*. Nghĩa tiếng Việt: **Marketing nội dung**.
## Nghĩa tiếng Việt
Marketing nội dung
## Ví dụ
- *This is a common example with "content marketing".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **content marketing** — nghĩa: Marketing nội dung.
## Cách dùng
Cụm **content marketing** đi với **[content](/tu-dien/content)** (nội dung). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: content](/tu-dien/content)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
