---
title: '"contribute money" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "contribute money" nghĩa là tiền tệ đóng góp. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: contribute money
meaningVi: tiền tệ đóng góp
h1: '"contribute money" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**contribute money** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *contribute*. Nghĩa tiếng Việt: **tiền tệ đóng góp**.
## Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ đóng góp
## Ví dụ
- *This is a common example with "contribute money".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **contribute money** — nghĩa: tiền tệ đóng góp.
## Cách dùng
Cụm **contribute money** đi với **[contribute](/tu-dien/contribute)** (đóng góp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: contribute](/tu-dien/contribute)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
