---
title: '"core business" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "core business" nghĩa là việc kinh doanh lõi. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: core business
meaningVi: việc kinh doanh lõi
h1: '"core business" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**core business** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *core*. Nghĩa tiếng Việt: **việc kinh doanh lõi**.
## Nghĩa tiếng Việt
việc kinh doanh lõi
## Ví dụ
- *Core business values guide all our decisions.*
  → Các giá trị kinh doanh cốt lõi hướng dẫn tất cả quyết định của chúng tôi.
## Cách dùng
Cụm **core business** đi với **[core](/tu-dien/core)** (lõi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: core](/tu-dien/core)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
