---
title: '"core competency" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "core competency" nghĩa là core competency (lõi). Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: core competency
meaningVi: core competency (lõi)
h1: '"core competency" nghĩa là gì?'
---
**core competency** là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ *core*. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
## Nghĩa tiếng Việt
core competency (lõi)
## Ví dụ
- *The core of the problem is lack of communication.*
  → Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp.
## Cách dùng
Cụm **core competency** thường đi với từ **[core](/tu-dien/core)** (lõi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn.
→ [Từ vựng: core](/tu-dien/core)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
