---
title: '"core values" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "core values" nghĩa là core values (lõi). Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: core values
meaningVi: core values (lõi)
h1: '"core values" nghĩa là gì?'
---
**core values** là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ *core*. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
## Nghĩa tiếng Việt
core values (lõi)
## Ví dụ
- *The core of the problem is lack of communication.*
  → Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp.
## Cách dùng
Cụm **core values** thường đi với từ **[core](/tu-dien/core)** (lõi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn.
→ [Từ vựng: core](/tu-dien/core)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
