eword.vn </> .md

"corporate headquarters" nghĩa là gì?

corporate headquarters là collocation tiếng Anh thường gặp với từ headquarters. Nghĩa tiếng Việt: tổng hành dinh đoàn thể.

Nghĩa tiếng Việt

tổng hành dinh đoàn thể

Ví dụ

  • This is a common example with "corporate headquarters". → Ví dụ thường gặp với cụm corporate headquarters — nghĩa: tổng hành dinh đoàn thể.

Cách dùng

Cụm corporate headquarters đi với headquarters (trụ sở chính). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: headquarters

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh