---
title: '"credit limit" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "credit limit" nghĩa là ranh giới tín dụng. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: credit limit
meaningVi: ranh giới tín dụng
h1: '"credit limit" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**credit limit** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *credit*. Nghĩa tiếng Việt: **ranh giới tín dụng**.
## Nghĩa tiếng Việt
ranh giới tín dụng
## Ví dụ
- *This is a common example with "credit limit".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **credit limit** — nghĩa: ranh giới tín dụng.
## Cách dùng
Cụm **credit limit** đi với **[credit](/tu-dien/credit)** (tín dụng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: credit](/tu-dien/credit)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
