critically analyze là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ analyze. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
critically analyze (phân tích)
Ví dụ
- The scientist analyzed the chemical compound to determine its properties. → Nhà khoa học phân tích hợp chất hóa học để xác định các tính chất của nó.
Cách dùng
Cụm critically analyze thường đi với từ analyze (phân tích). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: analyze
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh