---
title: '"custom format" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "custom format" nghĩa là định dạng (dữ liệu) phong tục. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: custom format
meaningVi: định dạng (dữ liệu) phong tục
h1: '"custom format" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**custom format** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *format*. Nghĩa tiếng Việt: **định dạng (dữ liệu) phong tục**.
## Nghĩa tiếng Việt
định dạng (dữ liệu) phong tục
## Ví dụ
- *This is a common example with "custom format".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **custom format** — nghĩa: định dạng (dữ liệu) phong tục.
## Cách dùng
Cụm **custom format** đi với **[format](/tu-dien/format)** (định dạng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: format](/tu-dien/format)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
