---
title: '"damage control" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "damage control" nghĩa là sự kiểm soát thiệt hại. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: damage control
meaningVi: sự kiểm soát thiệt hại
h1: '"damage control" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**damage control** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *damage*. Nghĩa tiếng Việt: **sự kiểm soát thiệt hại**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự kiểm soát thiệt hại
## Ví dụ
- *This is a common example with "damage control".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **damage control** — nghĩa: sự kiểm soát thiệt hại.
## Cách dùng
Cụm **damage control** đi với **[damage](/tu-dien/damage)** (thiệt hại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: damage](/tu-dien/damage)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
