---
title: '"data access" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "data access" nghĩa là quyền/cơ hội tiếp cận số nhiều của datum. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: data access
meaningVi: quyền/cơ hội tiếp cận số nhiều của datum
h1: '"data access" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**data access** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *access*. Nghĩa tiếng Việt: **quyền/cơ hội tiếp cận số nhiều của datum**.
## Nghĩa tiếng Việt
quyền/cơ hội tiếp cận số nhiều của datum
## Ví dụ
- *This is a common example with "data access".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **data access** — nghĩa: quyền/cơ hội tiếp cận số nhiều của datum.
## Cách dùng
Cụm **data access** đi với **[access](/tu-dien/access)** (quyền/cơ hội tiếp cận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: access](/tu-dien/access)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
