declare a winner là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ declare. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
declare a winner (tuyên bố)
Ví dụ
- The government declared a state of emergency after the earthquake. → Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau trận động đất.
Cách dùng
Cụm declare a winner thường đi với từ declare (tuyên bố). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: declare
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh