---
title: '"deeply admire" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "deeply admire" nghĩa là chiêm ngưỡng sâu. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: deeply admire
meaningVi: chiêm ngưỡng sâu
h1: '"deeply admire" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**deeply admire** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *admire*. Nghĩa tiếng Việt: **chiêm ngưỡng sâu**.
## Nghĩa tiếng Việt
chiêm ngưỡng sâu
## Ví dụ
- *This is a common example with "deeply admire".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **deeply admire** — nghĩa: chiêm ngưỡng sâu.
## Cách dùng
Cụm **deeply admire** đi với **[admire](/tu-dien/admire)** (ngưỡng mộ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: admire](/tu-dien/admire)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
