---
title: '"delicate flower" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "delicate flower" nghĩa là bông hoa mềm mỏng. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: delicate flower
meaningVi: bông hoa mềm mỏng
h1: '"delicate flower" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**delicate flower** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *delicate*. Nghĩa tiếng Việt: **bông hoa mềm mỏng**.
## Nghĩa tiếng Việt
bông hoa mềm mỏng
## Ví dụ
- *This is a common example with "delicate flower".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **delicate flower** — nghĩa: bông hoa mềm mỏng.
## Cách dùng
Cụm **delicate flower** đi với **[delicate](/tu-dien/delicate)** (mềm mỏng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: delicate](/tu-dien/delicate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
