---
title: '"delicate matter" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "delicate matter" nghĩa là vấn đề mềm mỏng. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: delicate matter
meaningVi: vấn đề mềm mỏng
h1: '"delicate matter" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**delicate matter** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *delicate*. Nghĩa tiếng Việt: **vấn đề mềm mỏng**.
## Nghĩa tiếng Việt
vấn đề mềm mỏng
## Ví dụ
- *This is an delicate matter for the whole team.*
  → Đây là vấn đề mềm mỏng đối với cả đội.
## Cách dùng
Cụm **delicate matter** đi với **[delicate](/tu-dien/delicate)** (mềm mỏng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: delicate](/tu-dien/delicate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
