eword.vn </> .md

"despite appearances" nghĩa là gì?

despite appearances là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ despite. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

despite appearances (mặc dù)

Ví dụ

  • Despite the heavy rain, the match went ahead as planned. → Bất chấp trời mưa to, trận đấu vẫn diễn ra đúng như kế hoạch.

Cách dùng

Cụm despite appearances thường đi với từ despite (mặc dù). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: despite

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh