---
title: '"despite the fact that" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "despite the fact that" nghĩa là mặc dù cái việc ấy. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: despite the fact that
meaningVi: mặc dù cái việc ấy
h1: '"despite the fact that" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**despite the fact that** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *despite*. Nghĩa tiếng Việt: **mặc dù cái việc ấy**.
## Nghĩa tiếng Việt
mặc dù cái việc ấy
## Ví dụ
- *This is a common example with "despite the fact that".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **despite the fact that** — nghĩa: mặc dù cái việc ấy.
## Cách dùng
Cụm **despite the fact that** đi với **[despite](/tu-dien/despite)** (mặc dù). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: despite](/tu-dien/despite)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
