---
title: '"destroy evidence" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "destroy evidence" nghĩa là bằng chứng phá hủy. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: destroy evidence
meaningVi: bằng chứng phá hủy
h1: '"destroy evidence" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**destroy evidence** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *destroy*. Nghĩa tiếng Việt: **bằng chứng phá hủy**.
## Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng phá hủy
## Ví dụ
- *This is a common example with "destroy evidence".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **destroy evidence** — nghĩa: bằng chứng phá hủy.
## Cách dùng
Cụm **destroy evidence** đi với **[destroy](/tu-dien/destroy)** (phá hủy). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: destroy](/tu-dien/destroy)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
