---
title: '"detect a leak" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "detect a leak" nghĩa là phát hiện loại a lỗ thủng. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: detect a leak
meaningVi: phát hiện loại a lỗ thủng
h1: '"detect a leak" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**detect a leak** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *detect*. Nghĩa tiếng Việt: **phát hiện loại a lỗ thủng**.
## Nghĩa tiếng Việt
phát hiện loại a lỗ thủng
## Ví dụ
- *This is a common example with "detect a leak".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **detect a leak** — nghĩa: phát hiện loại a lỗ thủng.
## Cách dùng
Cụm **detect a leak** đi với **[detect](/tu-dien/detect)** (phát hiện). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: detect](/tu-dien/detect)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
