---
title: '"devote resources to" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "devote resources to" nghĩa là cống hiến. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: devote resources to
meaningVi: cống hiến
h1: '"devote resources to" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**devote resources to** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *devote*. Nghĩa tiếng Việt: **cống hiến**.
## Nghĩa tiếng Việt
cống hiến
## Ví dụ
- *This is a common example with "devote resources to".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **devote resources to** — nghĩa: cống hiến.
## Cách dùng
Cụm **devote resources to** đi với **[devote](/tu-dien/devote)** (cống hiến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: devote](/tu-dien/devote)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
