---
title: '"devote time to" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "devote time to" nghĩa là cống hiến thời gian đến. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: devote time to
meaningVi: cống hiến thời gian đến
h1: '"devote time to" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**devote time to** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *devote*. Nghĩa tiếng Việt: **cống hiến thời gian đến**.
## Nghĩa tiếng Việt
cống hiến thời gian đến
## Ví dụ
- *This is a common example with "devote time to".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **devote time to** — nghĩa: cống hiến thời gian đến.
## Cách dùng
Cụm **devote time to** đi với **[devote](/tu-dien/devote)** (cống hiến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: devote](/tu-dien/devote)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
